vì sao
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ (Từ để hỏi):
- Tại sao, do nguyên nhân gì: Dùng để hỏi về nguyên nhân, lý do của một sự việc, hành động hoặc trạng thái.
- Vì cớ gì, bởi đâu: Cách hỏi nhấn mạnh vào việc tìm kiếm nguồn gốc, động cơ sâu xa.
Danh từ:
- Ngôi sao: (Nghĩa cổ, ít dùng trong văn nói hiện đại) Chỉ thiên thể phát sáng trên bầu trời đêm. Trong văn chương hoặc các cụm từ cố định, nghĩa này vẫn được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (Từ để hỏi):
- Vì sao trời lại mưa? (Hỏi về nguyên nhân của hiện tượng mưa.)
- Cậu vì sao buồn thế? (Hỏi lý do cho tâm trạng buồn.)
- Vì sao chúng ta phải học lịch sử? (Hỏi về mục đích, ý nghĩa của việc học.)
Danh từ:
- Bầu trời đêm lấp lánh muôn ngàn vì sao. (Miêu tả các ngôi sao trên trời.)
- Truyền thuyết kể về những vì sao trên bầu trời. (Dùng trong ngữ cảnh văn học, cổ tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương: "Vì sao" thường mang sắc thái trang trọng, sâu sắc hơn so với "tại sao". Thích hợp dùng trong văn nghị luận, báo chí hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chất quan trọng của câu hỏi.
- Vì sao đất nước ta có thể đi qua bao cuộc chiến tranh? (Câu hỏi mang tính khái quát, trọng đại.)
Kết hợp với "thế": "Thế vì sao?" dùng để thúc giục một lời giải thích ngay sau khi nghe một thông tin nào đó.
- "Hôm nay tôi không đi được." - "Thế vì sao?" (Hỏi lại một cách trực tiếp, có phần hơi gấp gáp.)
Biến thể và từ gần giống
- Tại sao (phó từ): Từ để hỏi lý do, thông dụng trong cả văn nói và văn viết, ít trang trọng hơn "vì sao".
- Sao (phó từ): Từ để hỏi lý do, ngắn gọn, dùng trong văn nói thân mật.
- Sao cậu không nói sớm?
- Nguyên nhân (danh từ): Điều gây ra một kết quả, sự việc.
- Lý do (danh từ): Điều giải thích cho một hành động, quyết định.
Từ đồng nghĩa
- Phó từ: Tại sao, cớ sao, lẽ nào (mang sắc thái nghi vấn, băn khoăn), vì lẽ gì.
- Danh từ: Ngôi sao, tinh tú, tinh cầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho từ "vì sao" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- Chiến tranh giữa các vì sao: Tên một bộ phim khoa học viễn tưởng nổi tiếng (Star Wars), dùng "vì sao" với nghĩa danh từ chỉ các ngôi sao, hành tinh.
- Ước gì... (như vì sao...): Cấu trúc so sánh ước muốn với sự lấp lánh, cao xa của vì sao, thường thấy trong thơ ca.
- Ước gì tôi có thể tỏa sáng như những vì sao kia.
- lt Bởi lí do gì: Do đấu tranh mà quần chúng nhận rõ vì sao mình khổ (Trg-chinh).